Vai trò quan trọng của men vi sinh trong ao nuôi tôm?
1. Vai trò của vi sinh trong xử lý nước
- Phân hủy chất hữu cơ: Vi khuẩn phân giải thức ăn thừa, phân tôm, xác tảo và các chất hữu cơ lơ lửng, giúp giảm lượng bùn và chất ô nhiễm trong nước.
- Chuyển hóa amoniac (NH₃): Các nhóm vi khuẩn nitrat hóa chuyển NH₃/NH₄⁺ → NO₂⁻ → NO₃⁻, làm giảm các dạng nitơ độc đối với tôm.
- Giảm nitrit (NO₂⁻): Hạn chế độc tính của nitrit, đặc biệt trong điều kiện ao có pH cao hoặc tôm bị stress.
- Ổn định hệ tảo: Khi chất hữu cơ và dinh dưỡng dư thừa được kiểm soát, vi sinh góp phần hạn chế hiện tượng tảo phát triển quá mức và biến động mạnh giữa ngày và đêm.
- Cạnh tranh với vi khuẩn có hại: Một số vi sinh có lợi có thể cạnh tranh nguồn thức ăn và vị trí sống với vi khuẩn gây bệnh, đồng thời tạo ra các chất ức chế chúng.
2. Vai trò của vi sinh trong xử lý đáy ao
Đáy ao là nơi tích tụ phần lớn phân tôm, thức ăn dư, xác tảo và chất hữu cơ. Nếu tích tụ lâu ngày, quá trình phân hủy yếm khí có thể tạo ra các chất độc như H₂S, NH₃ và làm đáy ao bị đen.
Vi sinh vật giúp:
- Phân hủy bùn hữu cơ → giảm lớp bùn đáy.
- Hạn chế hình thành H₂S bằng cách giảm lượng chất hữu cơ làm nguyên liệu cho quá trình phân hủy yếm khí.
- Thúc đẩy quá trình khoáng hóa, biến chất hữu cơ thành các dạng vô cơ mà hệ sinh thái có thể tiếp tục sử dụng.
- Giảm mùi hôi và hiện tượng đáy ao đen, đặc biệt khi kết hợp với quản lý oxy đáy tốt.
- Cải thiện chất lượng nền đáy, giúp môi trường sống của tôm ổn định hơn.
3. Các nhóm vi sinh quan trọng
- Vi khuẩn phân hủy hữu cơ: Phân hủy thức ăn thừa, phân tôm, xác tảo.
- Vi khuẩn nitrat hóa: NH₃/NH₄⁺ → NO₂⁻ → NO₃⁻.
- Vi khuẩn dị dưỡng: Sử dụng chất hữu cơ và góp phần giảm tải hữu cơ.
- Vi khuẩn quang dưỡng: Tham gia chuyển hóa chất hữu cơ và một số hợp chất chứa lưu huỳnh.
- Vi sinh vật cạnh tranh/đối kháng: Cạnh tranh với vi khuẩn gây bệnh.
- Vi sinh vật phân hủy bùn: Hỗ trợ phân giải chất hữu cơ tích tụ ở đáy.
4. Điều quan trọng: vi sinh không thay thế quản lý ao
Hiệu quả của chế phẩm vi sinh phụ thuộc rất lớn vào oxy hòa tan, pH, nhiệt độ, độ kiềm, lượng chất hữu cơ và mật độ tôm. Đặc biệt, vi khuẩn nitrat hóa cần môi trường có oxy và hoạt động kém khi ao bị thiếu oxy.
Vì vậy, mô hình hiệu quả thường công ty đang kiểm soát ao nuôi tôm:
Quản lý thức ăn → sục khí/oxy đáy → kiểm soát chất hữu cơ → duy trì kiềm và pH ổn định → sử dụng vi sinh GP 68 (BZT GP) → theo dõi NH₃, NO₂⁻ và H₂S.
- GP 68 (BZT GP) là dòng men vi sinh xử lý và đáy ao được thường xuyên trong quá trình nuôi tôm. Tốt cho cả ao bạt và ao đất.
- GP 68 (BZT GP) làm sạch nước: phân huỷ xác tảo, chất lợn cợn, làm trong nước, giảm dinh dưỡng, hạn chế tảo phát triển, kiểm soát sự bùng phát của tảo, kiểm soát được màu nước.
- GP 68 (BZT GP) phân huỷ chất thải hữu cơ, phân tôm, thức ăn dư thừa gây ô nhiễm đáy ao. Làm sạch bạt trong hệ thống ao nuôi công nghệ cao. Giảm và phân huỷ khí độc tích tụ ở đáy ao, đặc biệt là ao đất.
- GP 68 (BZT GP) làm ổn định màu nước, ổn định môi trường nước. Ổn định hệ đệm của nước nhờ đó giúp tôm không bị stress.
- GP 68 (BZT GP) có mật độ vi sinh có lợi cao, giúp cạnh tranh với vi khuẩn có hại. giúp hạn chế mầm bệnh phát triển. Giúp tôm được bảo vệ tốt hơn.
Trình bày: Ks. Khanh
Hotline: 0765.102.102
#thuysangiaphat #tomgiongtrieuty #letuankhanh #shrimp #fyp #nuoitom #gp68 #bztgp